vui mồm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác dễ chịu, thích thú khi ăn uống: "vui mồm" chỉ trạng thái khoan khoái, hài lòng khi thưởng thức món ăn hoặc đồ uống, thường là những thứ nhẹ nhàng, không chính bữa.
- Nói năng thoải mái, không kiêng dè: Trong một số ngữ cảnh thân mật, "vui mồm" còn ám chỉ việc nói chuyện một cách tự nhiên, thoải mái, đôi khi có phần bông đùa.
Ví dụ sử dụng
Cảm giác khi ăn uống:
- Ăn vài củ lạc rang cho vui mồm. (Ăn một ít lạc rang để cảm thấy dễ chịu, thích thú.)
- Uống một ly trà đá cho vui mồm. (Uống trà đá để giải khát và thấy khoan khoái.)
Nói năng thoải mái:
- Cậu ấy chỉ nói vui mồm thôi, đừng để bụng. (Cậu ấy chỉ nói đùa cho vui, không có ý xấu.)
- Trong bữa tiệc, ai cũng vui mồm kể chuyện cười. (Mọi người thoải mái, tự nhiên kể chuyện hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vui mồm vui miệng": cụm từ nhấn mạnh sự thoải mái trong ăn uống hoặc nói năng.
- Cả nhà ngồi quây quần, vui mồm vui miệng suốt buổi. (Cả gia đình ngồi cùng nhau, ăn uống và trò chuyện vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Vui miệng (tính từ): đồng nghĩa với "vui mồm", thường dùng trong văn nói.
- Nhai vài miếng bánh cho vui miệng. (Nhai bánh để thấy dễ chịu.)
Khoan khoái (tính từ): cảm giác dễ chịu, thoải mái — gần nghĩa với "vui mồm" khi nói về ăn uống.
- Sau khi uống nước mía, anh ấy cảm thấy khoan khoái. (Uống nước mía mang lại cảm giác dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Thích thú: cảm giác vui vẻ, hài lòng.
- Hài lòng: cảm thấy vừa ý, ưng ý.
- Thoải mái: không bị gò bó, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
- Vui mồm vui miệng: vừa ăn uống ngon miệng vừa trò chuyện vui vẻ.
- Bữa cơm gia đình thật vui mồm vui miệng. (Bữa cơm có đồ ăn ngon và không khí đầm ấm.)